學華語Kaori Dict

tàng

ㄊㄤˋ

THẢNG

HSK 6TOCFL 4M
  1. 1.lượng từ cho số lần, chuyến đi hay hàng
  2. 2.một lần
  3. 3.một chuyến

Cách đọc khác:tāngbiến thể cũ của 趟[tang1]tānglội

例句Câu ví dụ

  • 1

    他跑了一趟商店。

    tā pǎo le yī tàng shāng diàn

    Ông đi một趟 cửa hàng

  • 2

    我錯過了那趟車。

    wǒ cuò guò le nà tàng chē

    Tôi đã bỏ lỡ chuyến xe đó

  • 3

    你坐哪趟火車?

    nǐ zuò nǎ tàng huǒchē ?

    Cậu đi chuyến tàu nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趟 nghĩa là gì? · Kaori Dict