學華語Kaori Dict

táng

ㄊㄤˊ

ĐƯỜNG

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.đường
  2. 2.kẹo
  3. 3.ngọt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:顆|颗[ke1],塊|块[kuai4]

Cách đọc khác:tángbiến thể cũ của 糖[tang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    少吃糖對身體好。

    shǎo chī táng duì shēn tǐ hǎo

    Ăn ít đường có lợi cho sức khỏe

  • 2

    糖的含量太高。

    táng de hán liàng tài gāo

    Lượng đường quá cao

  • 3

    我們沒有糖。

    wǒmen méiyǒu táng。

    Chúng tôi không có đường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糖 nghĩa là gì? · Kaori Dict