例句Câu ví dụ
- 1
我嚼口香糖。
wǒ jiáo kǒuxiāngtáng。
Tôi đang nhai kẹo
- 2
妳有沒有帶口香糖?
nǐ yǒuméiyǒu dài kǒuxiāngtáng?
Ngươi có mang kẹo cao su không
- 3
你有沒有帶口香糖?
nǐ yǒuméiyǒu dài kǒuxiāngtáng?
Ngươi có mang kẹo cao su không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
