學華語Kaori Dict

口香糖

kǒuxiāngtáng

ㄎㄡˇ ㄒㄧㄤ ㄊㄤˊ

KHẨU HƯƠNG ĐƯỜNG

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我嚼口香糖。

    wǒ jiáo kǒuxiāngtáng。

    Tôi đang nhai kẹo

  • 2

    妳有沒有帶口香糖?

    nǐ yǒuméiyǒu dài kǒuxiāngtáng?

    Ngươi có mang kẹo cao su không

  • 3

    你有沒有帶口香糖?

    nǐ yǒuméiyǒu dài kǒuxiāngtáng?

    Ngươi có mang kẹo cao su không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口香糖 nghĩa là gì? · Kaori Dict