學華語Kaori Dict

砂糖

shātáng

ㄕㄚ ㄊㄤˊ

SA ĐƯỜNG

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要放砂糖。

    bùyào fàng shātáng。

    Đừng cho đường vào.

  • 2

    罐頭里沒有砂糖了。

    guàntou lǐ méiyǒu shātáng le。

    Không còn đường сахr trong cái nồi

  • 3

    壺裡面沒有砂糖了。

    hú lǐmiàn méiyǒu shātáng le。

    Trong nồi không còn đường nữa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砂糖 nghĩa là gì? · Kaori Dict