例句Câu ví dụ
- 1
守宮砂是中國古代用來驗證女人貞操的方法.
shǒugōng shā shì Zhōngguó gǔdài yònglái yànzhèng nǚrén zhēncāo de fāngfǎ .
Shougongsha là phương pháp cổ đại của Trung Quốc để kiểm tra trinh tiết của người phụ nữ
守宮砂是中國古代用來驗證女人貞操的方法.
shǒugōng shā shì Zhōngguó gǔdài yònglái yànzhèng nǚrén zhēncāo de fāngfǎ .
Shougongsha là phương pháp cổ đại của Trung Quốc để kiểm tra trinh tiết của người phụ nữ