沙
shā
[ㄕㄚ]
SA
TOCFL 4
- 1.hạt
- 2.khàn
- 3.khàn giọng
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.cát
- 5.bột
- 6.LT:粒[li4]
- 7.viết tắt của Sa hoàng hoặc nước Nga Sa hoàng
Cách đọc khác:Shā — họ [Sha1]shà — chuyên môn (thuộc phương ngôn); sàng lọc

例句Câu ví dụ
- 1
沙灘上的人非常少。
shātān shàng de rén fēicháng shǎo。
Số người trên bãi biển rất ít
- 2
貓正在沙發上睡覺。
māo zhèngzài shāfā shàng shuìjiào。
Mèo đang ngủ trên ghế sofa
- 3
這個沙灘擠滿了遊客
zhège shātān jǐmǎn le yóukè
Bãi biển này đầy khách du lịch