學華語Kaori Dict

shā

ㄕㄚ

SÁT

TOCFL 7
  1. 1.chấm dứt
  2. 2.cắt ngắn
  3. 3.ngừng lại
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.nặn
  2. 5.thắt chặt
  3. 6.hư hại
  4. 7.biến thể của 殺|杀[sha1]

Cách đọc khác:shàác quỷ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我討厭前面的車毫無緣故地突然煞車。

    wǒ tǎoyàn qiánmiàn de chē háowú yuángù de tūrán shāchē。

    Tôi ghét khi xe trước tôi đột ngột phanh mà không có lý do gì.

  • 2

    我討厭遇到有人故意急煞車。

    wǒ tǎoyàn yùdào yǒurén gùyì jí shāchē。

    Tôi ghét bị người khác cố ý phanh gấp

  • 3

    現在想想,我肯定看起來很凶神惡煞。

    xiànzài xiǎng xiǎng, wǒ kěndìng kànqǐlai hěn xiōngshén èshà。

    Bây giờ nghĩ lại, tôi chắc chắn trông rất đáng sợ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煞 nghĩa là gì? · Kaori Dict