學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朱砂
朱砂
zhū
shā
[ㄓㄨ ㄕㄚ]
CHU SA
1.
chu sa
2.
nghì hồng HgS
3.
cũng viết là 硃砂|朱砂[zhu1 sha1]
Cách đọc khác:
zhūshā
— chu sa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
朱紅
zhūhóng
màu chu sa
砂糖
shātáng
đường cát
朱
zhū
màu son
朱
Zhū
họ [Zhu1]
砂
shā
cát
硃
zhū
chu sa
丹砂
dānshā
chu sa
噴砂
pēnshā
phun cát
逐字解
Từng chữ trong từ
朱
chu, cho
sơn mao, son đỏ
砂
sa
cát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
誅殺
zhūshā
giết
硃砂
zhūshā
chu sa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朱砂 nghĩa là gì? · Kaori Dict