丁糖
dīngtáng
[ㄉㄧㄥ ㄊㄤˊ]
ĐINH ĐƯỜNG
- 1.tetrose (CH2O)4, monosaccharide với bốn nguyên tử carbon

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.