學華語Kaori Dict

糖尿病

tángniàobìng

ㄊㄤˊ ㄋㄧㄠˋ ㄅㄧㄥˋ

ĐƯỜNG NIỆU BỆNH

HSK 7-9N
  1. 1.bệnh tiểu đường; đái tháo đường

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有糖尿病。

    wǒ yǒu tángniàobìng。

    Tôi bị tiểu đường

  • 2

    湯姆有糖尿病。

    Tāngmǔ yǒu tángniàobìng。

    Tom bị tiểu đường

  • 3

    我是糖尿病患者。

    wǒ shì tángniàobìng huànzhě。

    Tôi là người bị bệnh tiểu đường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糖尿病 nghĩa là gì? · Kaori Dict