學華語Kaori Dict

糖果

tángguǒ

ㄊㄤˊ ㄍㄨㄛˇ

ĐƯỜNG QUẢ

HSK 7-9TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她會做糖果。

    tā huì zuò tángguǒ。

    Cô ấy biết làm kẹo

  • 2

    他們賣糖果。

    tāmen mài tángguǒ。

    Họ bán kẹo

  • 3

    他在吃糖果。

    tā zài chī tángguǒ。

    Anh ấy đang ăn kẹo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糖果 nghĩa là gì? · Kaori Dict