例句Câu ví dụ
- 1
她會做糖果。
tā huì zuò tángguǒ。
Cô ấy biết làm kẹo
- 2
他們賣糖果。
tāmen mài tángguǒ。
Họ bán kẹo
- 3
他在吃糖果。
tā zài chī tángguǒ。
Anh ấy đang ăn kẹo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
