學華語Kaori Dict

喜糖

táng

ㄒㄧˇ ㄊㄤˊ

HỶ ĐƯỜNG

HSK 7-9N
  1. 1.kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới)

例句Câu ví dụ

  • 1

    小孩子最期待婚禮上的喜糖,總是搶著拿。

    xiǎoháizi zuì qīdài hūnlǐ shàng de xǐtáng, zǒngshì qiǎng zhe ná。

    Trẻ nhỏ rất mong chờ kẹo cưới trong lễ cưới, luôn tranh nhau lấy.

  • 2

    婚禮上,賓客每人都收到一小包精美的喜糖。

    hūnlǐ shàng, bīnkè měirén dōu shōudào yī xiǎobāo jīngměi de xǐtáng。

    Trong lễ cưới, mỗi khách mời đều nhận được một túi nhỏ kẹo mừng

  • 3

    她親手包裝喜糖,希望賓客感受到她的心意。

    tā qīnshǒu bāozhuāng xǐtáng, xīwàng bīnkè gǎnshòu dào tā de xīnyì。

    Cô ấy tự tay đóng gói kẹo mừng, hy vọng khách mời cảm nhận được tình cảm của cô.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喜糖 nghĩa là gì? · Kaori Dict