學華語Kaori Dict

giản thể:

tàng

ㄊㄤˋ

NĂNG

HSK 7-9TOCFL 4V/Adj
  1. 1.làm bỏng
  2. 2.bị bỏng (do nước nóng)
  3. 3.chần (nấu ăn)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.hâm nóng (trong nước sôi)
  2. 5.uốn tóc (bằng hóa chất)
  3. 6.là ủi
  4. 7.cực kỳ nóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯太燙了。

    tāng tài tàng le。

    Canh soup quá nóng

  • 2

    我在燙我的手絹。

    wǒ zài tàng wǒ de shǒujuàn。

    Tôi đang hấp tấp chiếc khăn tay

  • 3

    噢,咖啡太燙了。

    ō, kāfēi tài tàng le。

    À, cà phê quá nóng!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燙 nghĩa là gì? · Kaori Dict