- 1.làm bỏng
- 2.bị bỏng (do nước nóng)
- 3.chần (nấu ăn)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.hâm nóng (trong nước sôi)
- 5.uốn tóc (bằng hóa chất)
- 6.là ủi
- 7.cực kỳ nóng

例句Câu ví dụ
- 1
湯太燙了。
tāng tài tàng le。
Canh soup quá nóng
- 2
我在燙我的手絹。
wǒ zài tàng wǒ de shǒujuàn。
Tôi đang hấp tấp chiếc khăn tay
- 3
噢,咖啡太燙了。
ō, kāfēi tài tàng le。
À, cà phê quá nóng!