字義Nghĩa
chảy ròng ròngmáy dịch
tǎngTHẢNG
- 1.nhỏ giọt
- 2.chảy rỉ
- 3.rơi (nước mắt)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
淌〈动〉 (形声。从水,尚声。本义流下) 同本义 打大前日,河里就淌凌。--《老残游记》 又如淌凌(流淌冰块);他脸上淌着汗水;淌眼泪;淌眼抹泪(一边哭泣,一边擦眼泪);伤口淌血 迅速流动 用同趟”,在浅水里走 他咬上了牙,淌着水不管高低深浅的跑起来。--老舍《骆驼祥子》 淌tǎng流~汗。眼泪直~。 淌chàng 1.大波。 淌chǎng 1.见"淌游"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 尚 [shàng] chỉ âm.
nước