淌口水
tǎngkǒushuǐ
[ㄊㄤˇ ㄎㄡˇ ㄕㄨㄟˇ]
THẢNG KHẨU THUỶ
- 1.nước dãi chảy từ miệng
- 2.chảy nước miếng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.