學華語Kaori Dict

giản thể:

tāng

ㄊㄤ

THANG

HSK 3TOCFL 1N
  1. 1.canh
  2. 2.nước nóng hoặc sôi
  3. 3.thang thuốc đông y
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nước luộc thứ gì đó

Cách đọc khác:Tānghọ [Tang1]shāngdòng nước cuồn cuộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個湯有點兒甜。

    zhè ge tāng yǒu diǎnr tián

    Món canh này hơi ngọt

  • 2

    這個湯味道很濃。

    zhè ge tāng wèi dao hěn nóng

    Canh này có vị đậm

  • 3

    湯里有一塊骨頭。

    tāng lǐ yǒu yī kuài gǔ tou

    Có một miếng xương trong canh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汤 nghĩa là gì? · Kaori Dict