字義Nghĩa
giúp đỡ, bảo vệ, chúc phúcmáy dịch
yòuHỰU
- 1.(hình thức kết hợp) phù hộ; bảo vệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
佑〈动〉 (形声。从人,右声。字本作右”。表右助。因右”用为左右之右”,又造佑”字表示本义。本义保护;右助) 同本义 天佑下民,作之君,作之师。--《书·泰誓上》 天命反侧,何肺佑?--《楚辞》 又如保佑(迷信的人称神力保护和帮助);佑助(保佑扶助;庇护) 辅助;帮助 佑,助也。--《玉篇》 《说文》无佑”字。徐铉在右”字下注云今俗别作佑。”按又、右、佑当为一字分化 高祖为亭长,常佑之。--《汉书》 又如佑庇(帮助;保护) 佑yòu帮助互~。 佑yǒu 1.领有。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 右 [yòu] chỉ âm.
Dưỡng — Người
組詞Từ chứa chữ này
- 佑護sự phù hộ
- 保佑phù hộ và bảo vệ
- 庇佑ban phước
- 護佑ban phước và bảo vệ
- 鄰佑biến thể của 鄰右|邻右[lin2 you4]
- 詹天佑Zhan Tianyou (1861-1919), kỹ sư đường sắt Trung Quốc
- 天佑吾人基業Chúa phù trợ cho cơ nghiệp của chúng ta