學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giúp đỡ, bảo vệ, chúc phúcmáy dịch

yòuHỰU

  1. 1.(hình thức kết hợp) phù hộ; bảo vệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

佑〈动〉 (形声。从人,右声。字本作右”。表右助。因右”用为左右之右”,又造佑”字表示本义。本义保护;右助) 同本义 天佑下民,作之君,作之师。--《书·泰誓上》 天命反侧,何肺佑?--《楚辞》 又如保佑(迷信的人称神力保护和帮助);佑助(保佑扶助;庇护) 辅助;帮助 佑,助也。--《玉篇》 《说文》无佑”字。徐铉在右”字下注云今俗别作佑。”按又、右、佑当为一字分化 高祖为亭长,常佑之。--《汉书》 又如佑庇(帮助;保护) 佑yòu帮助互~。 佑yǒu 1.领有。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [yòu] chỉ âm.

Dưỡng — Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 佑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict