例句Câu ví dụ
- 1
保佑!
bǎoyòu!
Chúc lành!
- 2
上帝保佑你!
Shàngdì bǎoyòu nǐ!
Thượng đế chúc lành cho anh!
- 3
上帝保佑您!
Shàngdì bǎoyòu nín!
Chúa chúc lành cho bạn!
保佑!
bǎoyòu!
Chúc lành!
上帝保佑你!
Shàngdì bǎoyòu nǐ!
Thượng đế chúc lành cho anh!
上帝保佑您!
Shàngdì bǎoyòu nín!
Chúa chúc lành cho bạn!