學華語Kaori Dict

保有

bǎoyǒu

ㄅㄠˇ ㄧㄡˇ

BẢO HỮU

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個城市的汽車保有量已達十萬輛。

    zhège chéngshì de qìchē bǎoyǒu liáng yǐ Dá shíwàn liàng。

    Số lượng xe hơi trong thành phố này đã đạt tới một trăm nghìn chiếc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保有 nghĩa là gì? · Kaori Dict