例句Câu ví dụ
- 1
這個城市的汽車保有量已達十萬輛。
zhège chéngshì de qìchē bǎoyǒu liáng yǐ Dá shíwàn liàng。
Số lượng xe hơi trong thành phố này đã đạt tới một trăm nghìn chiếc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
