學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
包郵
包郵
giản thể:
包邮
bāo
yóu
[ㄅㄠ ㄧㄡˊ]
BAO BƯU
1.
bao gồm phí vận chuyển
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
麵包
miànbāo
bánh mì
包
bāo
che phủ
包子
bāozi
bánh bao (bánh hấp có nhân)
書包
shūbāo
cặp sách
錢包
qiánbāo
ví
皮包
píbāo
túi xách
郵票
yóupiào
tem (bưu chính)
包括
bāokuò
bao gồm
逐字解
Từng chữ trong từ
包
bao
bao — bọc, gói, cuộn
郵
bưu
bưu chính, thư tín
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
保佑
bǎoyòu
phù hộ và bảo vệ
保有
bǎoyǒu
giữ lại
保祐
bǎoyòu
ban phước và bảo vệ
報憂
bàoyōu
báo tin xấu
抱有
bàoyǒu
có (khát vọng, nghi ngờ v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
包
BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
包郵 nghĩa là gì? · Kaori Dict