學華語Kaori Dict

抱有

bàoyǒu

ㄅㄠˋ ㄧㄡˇ

BÃO HỮU

  1. 1.có (khát vọng, nghi ngờ v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    蘇珊,我很抱歉讓你抱有希望,但事實是我就是不感興趣。

    Sūshān, wǒ hěn bàoqiàn ràng nǐ bàoyǒu xīwàng, dàn shìshí shì wǒ jiùshì bù gǎnxìngqù。

    Susan, tôi xin lỗi nếu đã khiến anh hy vọng, nhưng sự thật là tôi đơn giản không quan tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱有 nghĩa là gì? · Kaori Dict