例句Câu ví dụ
- 1
蘇珊,我很抱歉讓你抱有希望,但事實是我就是不感興趣。
Sūshān, wǒ hěn bàoqiàn ràng nǐ bàoyǒu xīwàng, dàn shìshí shì wǒ jiùshì bù gǎnxìngqù。
Susan, tôi xin lỗi nếu đã khiến anh hy vọng, nhưng sự thật là tôi đơn giản không quan tâm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
