學華語Kaori Dict

毗鄰

giản thể: 毗邻

lín

ㄆㄧˊ ㄌㄧㄣˊ

TỲ LÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    德國毗鄰荷蘭。

    Déguó pílín Hélán。

    Đức Quốc giáp với Hà Lan

  • 2

    法國毗鄰意大利。

    Fǎguó pílín Yìdàlì。

    Pháp giáp với Ý.

  • 3

    加拿大毗鄰阿拉斯加州。

    Jiānádà pílín Ālāsījiāzhōu。

    Canada giáp ranh với bang Alaska

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毗鄰 nghĩa là gì? · Kaori Dict