學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giúp đỡ, hỗ trợmáy dịch

TỲ

  1. 1.tiếp giáp
  2. 2.giáp với

TỲ

  1. 1.biến thể của 毗[pi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

毗 (形声。从田,比声。本义人脐) 人的肚脐 春秋时鲁国城邑名 五年,春,城毗。--《春秋》 毗 〈动〉 通弼”。辅助,从旁协助 辅毗安顺。--《太尉刘宽碑》 为国毗辅。--《绥民校尉熊君碑》 又如毗助(毗佐、毗奉、毗辅、毗翼。辅助);毗益(辅助;助益);毗赞(辅佐;襄助) 邻连,与…相邻 附和 天之方懠,无所夸毗。--《诗·大雅》。朱熹集传夸,大也;毗,附也。” 通裨”。增益 轧言及政事,多所毗补。--《后汉书·明德马皇 毗(毘)pí ⒈辅助~佐。 ⒉紧靠,连接~邻。~连。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điền) chỉ nghĩa, [bǐ] chỉ âm.

Âm 毗 — đồng bằng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 毗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict