學華語Kaori Dict

定居

dìng

ㄉㄧㄥˋ ㄐㄩ

ĐỊNH CƯ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.định cư (ở một thành phố, quốc gia,...); sinh sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    部落成員沿著河岸定居了。

    bùluò chéngyuán yánzhe héàn dìngjū le。

    Nhân dân của bộ lạc đã định cư dọc theo bờ sông

  • 2

    他們結了婚並定居在波士頓附近。

    tāmen jiéle hūn bìng dìngjū zài Bōshìdùn fùjìn。

    Họ đã kết hôn và định cư gần Boston

  • 3

    他的第二個兒子結婚並定居下來了。

    tā de dìèr gèr zǐ jiéhūn bìng dìngjū xiàlai le。

    Người con thứ hai của ông đã kết hôn và an cư lập nghiệp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定居 nghĩa là gì? · Kaori Dict