學華語Kaori Dict

鄰居

giản thể: 邻居

lín

ㄌㄧㄣˊ ㄐㄩ

LÂN CƯ

HSK 5TOCFL 3N
  1. 1.hàng xóm
  2. 2.sát vách
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    隔壁的鄰居很客氣。

    gé bì de lín jū hěn kè qi

    Người hàng xóm bên cạnh rất lịch sự

  • 2

    鄰居是一位退休的軍人。

    lín jū shì yī wèi tuì xiū de jūn rén

    Người hàng xóm là một cựu quân nhân

  • 3

    他是我鄰居。

    tā shì wǒ línjū。

    Hắn là hàng xóm của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邻居 nghĩa là gì? · Kaori Dict