仙居
Xiānjū
[ㄒㄧㄢ ㄐㄩ]
TIÊN CƯ
- 1.huyện Xianju ở Taizhou 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.