例句Câu ví dụ
- 1
請來兩杯奶咖。
qǐng lái liǎng bēi nǎi gā。
Xin hai cốc cà phê sữa
- 2
阿爾法、貝塔和咖瑪是希臘文字。
āěrfǎ、 bèitǎ hé gā mǎ shì Xīlàwén zì。
Alfa, Beta và Gamma là các chữ cái Hy Lạp
- 3
咖魯好像非常的開心的樣子
gā Lǔ hǎoxiàng fēicháng de kāixīn de yàngzi
Cà rốt trông như rất vui vẻ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 咖CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
