學華語Kaori Dict

ㄍㄚ

CA

  1. 1.dùng trong 咖喱[ga1 li2]

Cách đọc khác:cà phê

例句Câu ví dụ

  • 1

    請來兩杯奶咖。

    qǐng lái liǎng bēi nǎi gā。

    Xin hai cốc cà phê sữa

  • 2

    阿爾法、貝塔和咖瑪是希臘文字。

    āěrfǎ、 bèitǎ hé gā mǎ shì Xīlàwén zì。

    Alfa, Beta và Gamma là các chữ cái Hy Lạp

  • 3

    咖魯好像非常的開心的樣子

    gā Lǔ hǎoxiàng fēicháng de kāixīn de yàngzi

    Cà rốt trông như rất vui vẻ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咖 nghĩa là gì? · Kaori Dict