咖哩
kāli
[ㄎㄚ ㄌㄧ˙]
CA LY
- 1.cà ri (từ mượn)
Cách đọc khác:kālǐ — gà ri; (thuật ngữ nhập khẩu) cà ri / cách phát âm địa phương [ga1 li3] hoặc [ga1 li2]

例句Câu ví dụ
- 1
昨天吃了咖哩。
zuótiān chī le kāli。
Hôm qua tôi ăn咖哩
- 2
咖哩非常好吃。
kāli fēicháng hǎochī。
Gà ri rất ngon
- 3
我們昨晚吃了咖哩飯。
wǒmen zuówǎn chī le kāli fàn。
Chúng tôi đã ăn cơm cà ri vào tối qua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 咖CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.