學華語Kaori Dict

咖哩

li

ㄎㄚ ㄌㄧ˙

CA LY

  1. 1.cà ri (từ mượn)

Cách đọc khác:kālǐgà ri; (thuật ngữ nhập khẩu) cà ri / cách phát âm địa phương [ga1 li3] hoặc [ga1 li2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天吃了咖哩。

    zuótiān chī le kāli。

    Hôm qua tôi ăn咖哩

  • 2

    咖哩非常好吃。

    kāli fēicháng hǎochī。

    Gà ri rất ngon

  • 3

    我們昨晚吃了咖哩飯。

    wǒmen zuówǎn chī le kāli fàn。

    Chúng tôi đã ăn cơm cà ri vào tối qua.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咖哩 nghĩa là gì? · Kaori Dict