學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dặmmáy dịch

  1. 1.dặm

liLY

  1. 1.(trợ từ ngữ khí tương tự như 呢[ne5] hoặc 啦[la5])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哩哩啦啦 开会时间已到,但厅内哩哩啦啦才来了几个人 哩哩罗罗 哩溜歪斜 他的字写得哩溜歪斜的 这个醉汉哩溜歪斜的走过来 哩〈助〉 用在陈述句末,表示肯定、猜测、夸张、强调等语气。跟呢”略 哩lī 哩lǐ英美长度单位名称,现作"英里"。一英里等于3.218市里,合1609米。 哩li助词。同"呢"她来了~∶~,走吧。 哩lì 1.词曲中的衬字。 2.佛教密咒的译音字。 哩yīng 1.英语mile的译名。英里。英美制长度单位,一英里合1.6093公里。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [lǐ] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict