學華語Kaori Dict

咖喱

ㄍㄚ ㄌㄧˊ

CA LY

例句Câu ví dụ

  • 1

    我昨晚吃了咖喱。

    wǒ zuówǎn chī le gālí。

    Tôi đã ăn咖喱 vào tối qua

  • 2

    我喜歡咖喱配米飯。

    wǒ xǐhuan gālí pèi mǐfàn。

    Tôi thích ăn咖喱 cùng cơm

  • 3

    昨天晚上我吃了咖喱伴飯。

    zuótiān wǎnshang wǒ chī le gālí bàn fàn。

    Tối qua tôi đã ăn cơm kèm với món咖喱

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咖喱 nghĩa là gì? · Kaori Dict