例句Câu ví dụ
- 1
我昨晚吃了咖喱。
wǒ zuówǎn chī le gālí。
Tôi đã ăn咖喱 vào tối qua
- 2
我喜歡咖喱配米飯。
wǒ xǐhuan gālí pèi mǐfàn。
Tôi thích ăn咖喱 cùng cơm
- 3
昨天晚上我吃了咖喱伴飯。
zuótiān wǎnshang wǒ chī le gālí bàn fàn。
Tối qua tôi đã ăn cơm kèm với món咖喱
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 咖CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
