字義Nghĩa
grammáy dịch
líLY
- 1.đơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gram
- 2.phát âm ở Đài Loan [li3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喱〈名〉 美英重量单位格令的旧译 喱lí
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một phần nghìn của một bữa ăn 口; 厘 cũng cung cấp âm đọc