字義Nghĩa
cà phêmáy dịch
gāCA
- 1.dùng trong 咖喱[ga1 li2]
kāCA
- 1.cà phê
- 2.lớp
- 3.hạng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咖喱 ga 咖 ka (形声。从口,加声。咖啡木名。种子制成粉末可作饮料。也指这种饮料) --译音用字 咖啡 灌木或小乔木,花白色。种子炒熟制成粉可做饮料。原产埃塞俄比亚 咖啡种子制成的粉末 咖啡店 咖啡因 咖gā ⒈ ⒉见kā。 咖kā ⒈ ⒉见gā。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng
字的故事Chuyện chữ
CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
組詞Từ chứa chữ này
- 咖啡cà phê (từ mượn)
- 咖哩cà ri (từ mượn)
- 咖喱cà ri (từ mượn)
- 咖逼
- 咖位độ nổi tiếng; cấp bậc nổi bật (đặc biệt là trong ngành giải trí, từ 大咖[da4 ka1])
- 咖哩gà ri; (thuật ngữ nhập khẩu) cà ri / cách phát âm địa phương [ga1 li3] hoặc [ga1 li2]
- 咖啡因caffeine (từ mượn)
- 咖啡壺bình pha cà phê
- 咖啡室quán cà phê
- 咖啡屋nhà cà phê
- 大咖người có tầm ảnh hưởng
- 怪咖người lập dị
- 玩咖
- 網咖quán Internet (Đài Loan)
- 貓咖quán cà phê mèo
- 跑咖跑咖 — (Tw) (từ mới) đến quán cà phê