學華語Kaori Dict

咖啡壺

giản thể: 咖啡壶

fēi

ㄎㄚ ㄈㄟ ㄏㄨˊ

CA PHÊ HỒ

  1. 1.bình pha cà phê
  2. 2.máy pha cà phê

例句Câu ví dụ

  • 1

    咖啡壺里裝滿了咖啡。

    kāfēihú lǐ zhuāngmǎn le kāfēi。

    Nồi pha cà phê đầy cà phê

  • 2

    如果你喝速溶咖啡,就不需要咖啡壺了。

    rúguǒ nǐ hē sùróngkāfēi, jiù bù xūyào kāfēihú le。

    Nếu bạn uống cà phê uống liền, thì không cần đến bình cà phê.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
  • PHÊ (啡) – (cà) phê: Miệng (口 khẩu) nhấp một ngụm rồi lắc đầu 'không phải' (非 phi) vị thường — 'fēi' đọc y như 'PHÊ' — uống cà phê thật phê!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咖啡壺 nghĩa là gì? · Kaori Dict