- 1.bình pha cà phê
- 2.máy pha cà phê

例句Câu ví dụ
- 1
咖啡壺里裝滿了咖啡。
kāfēihú lǐ zhuāngmǎn le kāfēi。
Nồi pha cà phê đầy cà phê
- 2
如果你喝速溶咖啡,就不需要咖啡壺了。
rúguǒ nǐ hē sùróngkāfēi, jiù bù xūyào kāfēihú le。
Nếu bạn uống cà phê uống liền, thì không cần đến bình cà phê.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 咖CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
- 啡PHÊ (啡) – (cà) phê: Miệng (口 khẩu) nhấp một ngụm rồi lắc đầu 'không phải' (非 phi) vị thường — 'fēi' đọc y như 'PHÊ' — uống cà phê thật phê!