字義Nghĩa
morphinemáy dịch
fēiPHÊ
- 1.(dùng trong từ mượn âm)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见咖啡”、吗啡” 啡 fēi ⒈ 【吗啡】见吗。 ⒉ 【咖啡】见咖。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 非 [fēi] chỉ âm.
miệng
字的故事Chuyện chữ
PHÊ (啡) – (cà) phê: Miệng (口 khẩu) nhấp một ngụm rồi lắc đầu 'không phải' (非 phi) vị thường — 'fēi' đọc y như 'PHÊ' — uống cà phê thật phê!
組詞Từ chứa chữ này
- 啡廳xem 咖啡廳|咖啡厅[ka1 fei1 ting1]
- 咖啡cà phê (từ mượn)
- 嗎啡morphin (từ mượn)
- 內啡素endorphin
- 內啡肽endorphin
- 咖啡因caffeine (từ mượn)
- 咖啡壺bình pha cà phê