學華語Kaori Dict

咖啡因

fēiyīn

ㄎㄚ ㄈㄟ ㄧㄣ

CA PHÊ NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    你剛進食了那麼多咖啡因還睡得了覺嗎?

    nǐ gāng jìnshí le nàme duō kāfēiyīn hái shuì déle jiào ma?

    Bây giờ anh đã uống nhiều caffeine như vậy còn ngủ được sao?

  • 2

    湯姆對咖啡因有依賴,是嗎?

    Tāngmǔ duì kāfēiyīn yǒu yīlài, shì ma?

    Tom có lệ thuộc caffeine, phải không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
  • PHÊ (啡) – (cà) phê: Miệng (口 khẩu) nhấp một ngụm rồi lắc đầu 'không phải' (非 phi) vị thường — 'fēi' đọc y như 'PHÊ' — uống cà phê thật phê!
  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咖啡因 nghĩa là gì? · Kaori Dict