例句Câu ví dụ
- 1
我早上喝咖啡,晚上喝綠茶。
wǒ zǎo shang hē kā fēi wǎn shang hē lǜ chá
Tôi uống cà phê vào sáng sớm, uống trà xanh vào tối muộn
- 2
喝點咖啡嗎?
hē diǎn kāfēi ma?
Có muốn uống chút cà phê không
- 3
我更喜歡咖啡。
wǒ gèng xǐhuan kāfēi。
Tôi thích cà phê hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 咖CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
- 啡PHÊ (啡) – (cà) phê: Miệng (口 khẩu) nhấp một ngụm rồi lắc đầu 'không phải' (非 phi) vị thường — 'fēi' đọc y như 'PHÊ' — uống cà phê thật phê!
