例句Câu ví dụ
- 1
當身體被觸碰時,皮膚的感覺器官會向大腦傳送訊號,並釋放出內啡肽等化學物質。
dāng shēntǐ bèi chùpèng shí, pífū de gǎnjuéqìguān huì xiàng dànǎo chuánsòng xùnhào, bìng shìfàng chū nèifēitài děng huàxuéwù zhì。
Khi cơ thể bị chạm vào, các cơ quan cảm giác trên da sẽ gửi tín hiệu đến não và giải phóng các chất hóa học như endorphin.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 啡PHÊ (啡) – (cà) phê: Miệng (口 khẩu) nhấp một ngụm rồi lắc đầu 'không phải' (非 phi) vị thường — 'fēi' đọc y như 'PHÊ' — uống cà phê thật phê!
