例句Câu ví dụ
- 1
我步進咖啡室,看見兩個年輕人正在電視上看摔角比賽。
wǒ bù jìn kāfēishì, kànjiàn liǎng gě niánqīngrén zhèngzài diànshì shàng kàn shuāijiǎo bǐsài。
Tôi bước vào quán cà phê, nhìn thấy hai người trẻ đang xem trận đấu vật trên truyền hình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 咖CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
- 啡PHÊ (啡) – (cà) phê: Miệng (口 khẩu) nhấp một ngụm rồi lắc đầu 'không phải' (非 phi) vị thường — 'fēi' đọc y như 'PHÊ' — uống cà phê thật phê!
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
