學華語Kaori Dict

咖啡室

fēishì

ㄎㄚ ㄈㄟ ㄕˋ

CA PHÊ THẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我步進咖啡室,看見兩個年輕人正在電視上看摔角比賽。

    wǒ bù jìn kāfēishì, kànjiàn liǎng gě niánqīngrén zhèngzài diànshì shàng kàn shuāijiǎo bǐsài。

    Tôi bước vào quán cà phê, nhìn thấy hai người trẻ đang xem trận đấu vật trên truyền hình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
  • PHÊ (啡) – (cà) phê: Miệng (口 khẩu) nhấp một ngụm rồi lắc đầu 'không phải' (非 phi) vị thường — 'fēi' đọc y như 'PHÊ' — uống cà phê thật phê!
  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咖啡室 nghĩa là gì? · Kaori Dict