學華語Kaori Dict

大咖

ㄉㄚˋ ㄎㄚ

ĐẠI CA

  1. 1.người có tầm ảnh hưởng
  2. 2.người chơi chính
  3. 3.nhân vật quan trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多影壇大咖都積極參與慈善活動。

    xǔduō yǐngtán dàkā dōu jījí cānyù císhàn huódòng。

    Nhiều diễn viên điện ảnh đều tích cực tham gia hoạt động từ thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大咖 nghĩa là gì? · Kaori Dict