大咖
dàkā
[ㄉㄚˋ ㄎㄚ]
ĐẠI CA
- 1.người có tầm ảnh hưởng
- 2.người chơi chính
- 3.nhân vật quan trọng

例句Câu ví dụ
- 1
許多影壇大咖都積極參與慈善活動。
xǔduō yǐngtán dàkā dōu jījí cānyù císhàn huódòng。
Nhiều diễn viên điện ảnh đều tích cực tham gia hoạt động từ thiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 咖CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.