學華語Kaori Dict

打卡

ㄉㄚˇ ㄎㄚˇ

ĐẢ CA

  1. 1.(nhân viên) chấm công vào (hoặc ra)
  2. 2.ghi giờ vào (hoặc ra)
  3. 3.(trên mạng xã hội) check-in tại địa điểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    下班前別忘了打卡。

    xiàbān qián bié wàng le dǎkǎ。

    Đừng quên chấm công trước khi tan ca.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict