打卡
dǎkǎ
[ㄉㄚˇ ㄎㄚˇ]
ĐẢ CA
- 1.(nhân viên) chấm công vào (hoặc ra)
- 2.ghi giờ vào (hoặc ra)
- 3.(trên mạng xã hội) check-in tại địa điểm

例句Câu ví dụ
- 1
下班前別忘了打卡。
xiàbān qián bié wàng le dǎkǎ。
Đừng quên chấm công trước khi tan ca.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.