學華語Kaori Dict

ㄌㄧˇ

TOCFL 5
  1. 1.dặm

Cách đọc khác:lichưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    英文老師嘰哩咕嚕說啥呢?

    Yīngwén lǎoshī jīligūlū shuō shá ne?

    Giáo viên tiếng Anh vừa nói vừa nói không rõ ràng gì vậy?

  • 2

    正房里的家具倒不差的哩!

    zhèngfáng lǐ de jiājù dǎo bùchā de lǐ!

    Nội thất trong chính phòng không tệ chút nào!

  • 3

    小老鼠,上燈臺。偷油吃,下不來。叫媽媽,媽不來。嘰哩咕嚕滾下來。

    xiǎolǎoshǔ, shàng dēng tái。 tōu yóu chī, xiàbùlái。 jiào māma, mā bù lái。 jīligūlū gǔn xiàlai。

    Con chuột nhỏ, lên đèn tòa. Trộm dầu ăn, không xuống được. Gọi mẹ, mẹ không đến. Ríu rít lăn xuống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哩 nghĩa là gì? · Kaori Dict