學華語Kaori Dict

ㄌㄧˊ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.quả lê
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    桃、梨、葡萄都是水果。

    táo lí pú tao dōu shì shuǐ guǒ

    Táo, táo, nho đều là loại trái cây

  • 2

    這是個梨。

    zhè shì gě lí。

    Đây là một quả táo.

  • 3

    我吃一個梨。

    wǒ chī yīge lí。

    Tôi ăn một quả táo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梨 nghĩa là gì? · Kaori Dict