山梨
shānlí
[ㄕㄢ ㄌㄧˊ]
SƠN LÊ
- 1.cây thanh lương trà (chi Sorbus)
Cách đọc khác:Shānlí — Yamanashi (tỉnh ở Nhật Bản)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 梨LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.