學華語Kaori Dict

梨果

guǒ

ㄌㄧˊ ㄍㄨㄛˇ

LÊ QUẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    鳳梨果醬這種東西還是第一次吃,真好吃!

    fènglí guǒjiàng zhèzhǒng dōngxi háishi dìyīcì chī, zhēn hǎochī!

    Đây là lần đầu tiên tôi ăn mứt dứa, thật là ngon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
  • LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梨果 nghĩa là gì? · Kaori Dict