例句Câu ví dụ
- 1
鳳梨果醬這種東西還是第一次吃,真好吃!
fènglí guǒjiàng zhèzhǒng dōngxi háishi dìyīcì chī, zhēn hǎochī!
Đây là lần đầu tiên tôi ăn mứt dứa, thật là ngon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 梨LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.
