學華語Kaori Dict

ㄌㄧˋ

LỰC

HSK 3N
  1. 1.sức mạnh
  2. 2.lực
  3. 3.sức
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.khả năng
  2. 5.một cách gắng sức

Cách đọc khác:họ [Li4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你白費力氣了。

    nǐ báifèi lìqi le。

    Bạn đã tốn công vô ích

  • 2

    請驗驗我的視力。

    qǐng yàn yàn wǒ de shìlì。

    Xin mày kiểm tra thị lực của tôi

  • 3

    他不遺餘力幫助我。

    tā bùyíyúlì bāngzhù wǒ。

    Anh ấy không ngại giúp đỡ tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

力 nghĩa là gì? · Kaori Dict