學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄌㄧˇ

LỄ

HSK 5N
  1. 1.quà
  2. 2.tặng
  3. 3.nghi thức
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:份[fen4]
  2. 5.lễ nghi
  3. 6.phép tắc
  4. 7.lịch sự

Cách đọc khác:họ [Li3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    做人要講禮。

    zuò rén yào jiǎng lǐ

    Làm người cần phải lịch sự

  • 2

    我不能收這份禮。

    wǒ bùnéng shōu zhè fèn lǐ。

    Tôi không thể nhận món quà này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禮 nghĩa là gì? · Kaori Dict