- 1.quà
- 2.tặng
- 3.nghi thức
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.LT:份[fen4]
- 5.lễ nghi
- 6.phép tắc
- 7.lịch sự
Cách đọc khác:Lǐ — họ [Li3]

例句Câu ví dụ
- 1
做人要講禮。
zuò rén yào jiǎng lǐ
Làm người cần phải lịch sự
- 2
我不能收這份禮。
wǒ bùnéng shōu zhè fèn lǐ。
Tôi không thể nhận món quà này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.