學華語Kaori Dict

葬禮

giản thể: 葬礼

zàng

ㄗㄤˋ ㄌㄧˇ

TÁNG LỄ

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰去看了今天的葬禮?

    shéi qù kàn le jīntiān de zànglǐ?

    Ai đã xem lễ viếng hôm nay?

  • 2

    很多人都參加了他的葬禮。

    hěn duō rén dōu cānjiā le tā de zànglǐ。

    Rất nhiều người đã tham gia lễ an táng của ông ấy

  • 3

    上個月我參加了三場葬禮。

    shànggèyuè wǒ cānjiā le sān chǎng zànglǐ。

    Tháng trước tôi tham dự ba đám tang

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葬禮 nghĩa là gì? · Kaori Dict