- 1.lịch sự; lễ phép; tác phong
- 2.lịch sự; lễ phép

例句Câu ví dụ
- 1
說話要有禮貌。
shuō huà yào yǒu lǐ mào
Nói chuyện phải có lễ phép
- 2
他的言語很有禮貌。
tā de yán yǔ hěn yǒu lǐ mào
Lời nói của ông rất lịch sự
- 3
請禮貌些。
qǐng lǐmào xiē。
Xin lịch sự hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.