學華語Kaori Dict

禮服

giản thể: 礼服

ㄌㄧˇ ㄈㄨˊ

LỄ PHỤC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.trang phục lễ nghi
  2. 2.trang phục trang trọng (com-lê, váy dạ hội, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那件禮服非常適合她。

    nà jiàn lǐfú fēicháng shìhé tā。

    Áo dạ hội đó rất phù hợp với cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禮服 nghĩa là gì? · Kaori Dict