- 1.trang phục lễ nghi
- 2.trang phục trang trọng (com-lê, váy dạ hội, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
那件禮服非常適合她。
nà jiàn lǐfú fēicháng shìhé tā。
Áo dạ hội đó rất phù hợp với cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.