學華語Kaori Dict

禮貌

giản thể: 礼貌

mào

ㄌㄧˇ ㄇㄠˋ

LỄ MẠO

HSK 5TOCFL 3N/Adj
  1. 1.lịch sự; lễ phép; tác phong
  2. 2.lịch sự; lễ phép

例句Câu ví dụ

  • 1

    說話要有禮貌。

    shuō huà yào yǒu lǐ mào

    Nói chuyện phải có lễ phép

  • 2

    他的言語很有禮貌。

    tā de yán yǔ hěn yǒu lǐ mào

    Lời nói của ông rất lịch sự

  • 3

    請禮貌些。

    qǐng lǐmào xiē。

    Xin lịch sự hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礼貌 nghĩa là gì? · Kaori Dict